州
Hệ thanh bàng 州 · zhōu · châu
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhōu" → gặp chữ lạ có 州, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
州 | chữ gốc | zhōu châu | bang; châu (đơn vị hành chính) | 州 zhōu bang; châu (đơn vị hành chính) | HSK6 |
洲 | 氵 nước | zhōu châu đồng âm | 亚洲: châu Á | 亚洲 Yàzhōu châu Á | 9 nét HSK4 |
酬 | 酉 rượu | chou thù đồng vận | 薪酬: lương thưởng; thù lao | 薪酬 xīnchóu lương thưởng; thù lao | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.