宜
Hệ thanh bàng 宜 · yí · nghi
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yí" → gặp chữ lạ có 宜, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 宜 → 谊 yì · nghị: 友谊: tình bạn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
宜 | chữ gốc | yí nghi | 便宜: rẻ | 便宜 piányi rẻ | 8 nét HSK2 |
谊 | 讠 lời nói | yì nghị khác thanh | 友谊: tình bạn | 友谊 yǒuyì tình bạn | 10 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.