孛
Hệ thanh bàng 孛 · bèi
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
脖 | 月 trăng; thịt, cơ thể | bó bác | 脖子: cổ | 脖子 bózi cổ | 11 nét HSK7-9 |
勃 | 力 sức | bó bột | 蓬勃: bừng bừng; phát triển mạnh mẽ; sôi nổi | 蓬勃 péngbó bừng bừng; phát triển mạnh mẽ; sôi nổi | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.