勃
bột
- bóHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025蓬勃: bừng bừng; phát triển mạnh mẽ; sôi nổi例: 春天到了,公园里呈现出一片生机勃勃的景象。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
勃
bó
bột
力 sức + 孛
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 脖 | bó bác | cổ Hình bàng: 力 sức ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 脖子 bózi · cổ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 勃
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.