奚
Hệ thanh bàng 奚 · xī · hề
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xī" → gặp chữ lạ có 奚, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 奚 → 溪 xī · khê: suối; khe suối
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
奚 | chữ gốc | xī hề | 奚落: chế giễu; châm chọc | 奚落 xīluò chế giễu; châm chọc | HSK7-9 |
溪 | 氵 nước | xī khê đồng âm | suối; khe suối | 小溪 xiǎoxī suối nhỏ; con lạch | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.