太

Hệ thanh bàng 太 · tài · thái

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "tài" → gặp chữ lạ có 太, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 太 → 态 tài · thái: 态度: thái độ
  • 氵 (nước) + 太 → 汰 tài · thải: 淘汰: đào thải; loại (khỏi cuộc thi)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốctài
thái
quá4 nét
HSK1
心
tim, tình cảm, suy nghĩ
tài
thái
đồng âm
态度: thái độ8 nét
HSK2
氵
nước
tài
thải
đồng âm
淘汰: đào thải; loại (khỏi cuộc thi)
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.