啬

Hệ thanh bàng 啬 · sè · sắc

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 土 (đất) + 啬 → 墙 qiáng · tường: tường

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcsè
sắc
吝啬: keo kiệt; bủn xỉn
HSK7-9
土
đất
qiáng
tường
tường14 nét
HSK2

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.