吴
Hệ thanh bàng 吴 · wú · ngô
2 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wú" → gặp chữ lạ có 吴, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
误 | 讠 lời nói | wù ngộ khác thanh | nhầm; lỡ, làm lỡ | 错误 cuòwù sai lầm | 9 nét HSK3 |
娱 | 女 phụ nữ | yú du đồng vận | 文娱: văn nghệ giải trí | 文娱 wényú văn nghệ giải trí | 10 nét HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.