吕
Hệ thanh bàng 吕 · lǚ
3 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "lǚ" → gặp chữ lạ có 吕, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
宫 | 宀 mái nhà | gōng cung | cung điện; cung | 宫殿 gōngdiàn cung điện | HSK6 |
侣 | 亻 người | lǚ lữ đồng âm | 伴侣: bạn đời | 伴侣 bànlǚ bạn đời | 8 nét HSK7-9 |
铝 | 钅 kim loại | lǚ lữ đồng âm | nhôm | 铝 lǚ nhôm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.