吉
Hệ thanh bàng 吉 · jí · cát
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
吉 | chữ gốc | jí cát | 吉利: may mắn; tốt lành | 吉利 jílì may mắn; tốt lành | 6 nét HSK6 |
结 | 纟 tơ, sợi | jié kết | buộc, thắt; kết (trái), đông lại; nút | 结果 jiéguǒ kết quả | 9 nét HSK2 |
洁 | 氵 nước | jié khiết | 清洁: sạch sẽ; vệ sinh | 清洁 qīngjié sạch sẽ; vệ sinh | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.