HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 合
合

Hệ thanh bàng 合 · hé · hợp

10 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 纟 (tơ, sợi) + 合 → 给 gěi · cấp: đưa cho, cho
  • ⺮ (tre) + 合 → 答 dá · đáp: trả lời, đáp
  • 手 (tay) + 合 → 拿 ná · na: cầm, lấy
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 合 → 哈 hā · ha: ha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)
  • 皿 (đồ đựng) + 合 → 盒 hé · hạp: hộp; (lượng từ) hộp
  • 扌 (tay, động tác tay) + 合 → 拾 shí · thập: nhặt
  • 忄 (tim, tình cảm) + 合 → 恰 qià · kháp: 恰当: thỏa đáng; thích hợp
  • 鸟 (chim) + 合 → 鸽 gē · cáp: 鸽子: chim bồ câu
  • 氵 (nước) + 合 → 洽 qià · hiệp: 洽谈: đàm phán; thương lượng; trao đổi

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
合
chữ gốché
hợp
khép, gập, nhắm; hợp lại合适 héshì
thích hợp
6 nét
HSK2
给
纟
tơ, sợi
gěi
cấp
đưa cho, cho交给 jiāo gěi
giao cho; đưa cho
9 nét
HSK1
答
⺮
tre
dá
đáp
trả lời, đáp回答 huídá
trả lời
12 nét
HSK1
拿
手
tay
ná
na
cầm, lấy拿出 náchū
lấy ra; đưa ra
10 nét
HSK1
哈
口
miệng, nói, ăn
hā
ha
ha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)哈哈 hāhā
ha ha (tiếng cười)
9 nét
HSK3
盒
皿
đồ đựng
hé
hạp
đồng âm
hộp; (lượng từ) hộp盒饭 héfàn
cơm hộp
11 nét
HSK5
拾
扌
tay, động tác tay
shí
thập
nhặt收拾 shōushi
dọn dẹp
9 nét
HSK5
恰
忄
tim, tình cảm
qià
kháp
恰当: thỏa đáng; thích hợp恰当 qiàdàng
thỏa đáng; thích hợp

HSK6
鸽
鸟
chim
gē
cáp
đồng vận
鸽子: chim bồ câu鸽子 gēzi
chim bồ câu

HSK7-9
洽
氵
nước
qià
hiệp
洽谈: đàm phán; thương lượng; trao đổi洽谈 qiàtán
đàm phán; thương lượng; trao đổi

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh