史
Hệ thanh bàng 史 · shǐ · sử
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shǐ" → gặp chữ lạ có 史, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 马 (ngựa) + 史 → 驶 shǐ · sử: 驾驶: lái xe
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
史 | chữ gốc | shǐ sử | 历史: lịch sử | 历史 lìshǐ lịch sử | 5 nét HSK4 |
驶 | 马 ngựa | shǐ sử đồng âm | 驾驶: lái xe | 驾驶 jiàshǐ lái xe | 8 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.