只
Hệ thanh bàng 只 · zhǐ · chỉ
6 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhǐ" → gặp chữ lạ có 只, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
只 | chữ gốc | zhǐ chỉ | chỉ | 只能 zhǐ néng chỉ có thể; đành phải | 5 nét HSK2 |
识 | 讠 lời nói | shí thức đồng vận | biết; nhận biết; kiến thức | 认识 rènshi quen biết | 7 nét HSK1 |
职 | 耳 tai | zhí chức khác thanh | 职工: công nhân viên chức, nhân viên | 职工 zhígōng công nhân viên chức, nhân viên | 11 nét HSK3 |
积 | 禾 lúa | jī tích đồng vận | tích; dồn lại, đọng lại; (toán) tích | 积极 jījí tích cực | 10 nét HSK3 |
织 | 纟 tơ, sợi | zhī chức khác thanh | dệt; đan | 组织 zǔzhī tổ chức | 8 nét HSK5 |
帜 | 巾 khăn, vải | zhì xí khác thanh | 旗帜: cờ; ngọn cờ | 旗帜 qízhì cờ; ngọn cờ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.