双
Hệ thanh bàng 双 · shuāng · song
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 车 (xe) + 双 → 轰 hōng · oanh: nổ ầm; đuổi đi; (tượng thanh) ầm
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
双 | chữ gốc | shuāng song | đôi | 双方 shuāngfāng hai bên, song phương | 4 nét HSK3 |
轰 | 车 xe | hōng oanh | nổ ầm; đuổi đi; (tượng thanh) ầm | 轰动 hōngdòng gây chấn động; làm xôn xao | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.