厉
Hệ thanh bàng 厉 · lì · lợi
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "lì" → gặp chữ lạ có 厉, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 力 (sức) + 厉 → 励 lì · lệ: 鼓励: cổ vũ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
厉 | chữ gốc | lì lợi | 厉害: giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm | 厉害 lìhai giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm | 5 nét HSK5 |
励 | 力 sức | lì lệ đồng âm | 鼓励: cổ vũ | 鼓励 gǔlì cổ vũ | 7 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.