励
lệ
- lìHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025鼓励: cổ vũ例: 老师勉励我们好好学习。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
励
lì
lệ
力 sức + 厉
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 厉 | lì lợi | giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm Hình bàng: 力 sức ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 厉害 lìhai · giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 励
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.