厄
Hệ thanh bàng 厄 · è · ách
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 页 (đầu) + 厄 → 顾 gù · cố: trông nom; để ý; đoái hoài
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
厄 | chữ gốc | è ách | 厄运: vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh | 厄运 èyùn vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh | HSK7-9 |
顾 | 页 đầu | gù cố | trông nom; để ý; đoái hoài | 顾客 gùkè khách hàng | 10 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.