顾
cố
- gùHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từphồn thể 顧trông nom; để ý; đoái hoài例: 他只顾自己玩,不管弟弟。 – Cậu ấy chỉ mải chơi một mình, chẳng để ý đến em trai.
1
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
顾
gù
cố
trông nom; để ý; đoái hoài
页 đầu + 厄
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 厄 | è ách | vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh Hình bàng: 页 đầu ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 厄运 èyùn · vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 顾
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.