卷
Hệ thanh bàng 卷 · juàn · quyển
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "juàn" → gặp chữ lạ có 卷, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
卷 | chữ gốc | juàn quyển | cuộn, cuốn; cuộn (lượng từ) | 试卷 shìjuàn bài thi | 8 nét HSK4 |
圈 | 囗 vây quanh | quān quyên đồng vận | vòng | 圈套 quāntào bẫy; cạm bẫy | 11 nét HSK4 |
倦 | 亻 người | juàn quyện đồng âm | 疲倦: mệt mỏi; uể oải | 疲倦 píjuàn mệt mỏi; uể oải | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.