倦
quyện
- juànHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025疲倦: mệt mỏi; uể oải例: 看着他疲倦的样子,妈妈很心疼。
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
倦
juàn
quyện
亻 người + 卷
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 卷 | juàn quyển | cuộn, cuốn; cuộn (lượng từ) Hình bàng: 亻 người ≠ 龹 | 试卷 shìjuàn · bài thi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 圈 | quān quyên | vòng Hình bàng: 亻 người ≠ 囗 vây quanh | 圈套 quāntào · bẫy; cạm bẫy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 倦
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.