HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 卬
卬

Hệ thanh bàng 卬 · áng · ngang

4 chữ trong kho từ vựng

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "áng" → gặp chữ lạ có 卬, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 辶 (đi, di chuyển) + 卬 → 迎 yíng · nghênh: đón, nghênh đón; hướng về, ngược (gió, sóng)
  • 亻 (người) + 卬 → 仰 yǎng · ngưỡng: ngửa (mặt); ngẩng lên; ngưỡng mộ
  • 日 (mặt trời, thời gian) + 卬 → 昂 áng · ngang: 昂贵: đắt đỏ
  • 扌 (tay, động tác tay) + 卬 → 抑 yì · ức: 压抑: kìm nén; (cảm giác) nặng nề, ngột ngạt

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
迎
辶
đi, di chuyển
yíng
nghênh
đón, nghênh đón; hướng về, ngược (gió, sóng)欢迎 huānyíng
hoan nghênh, chào mừng
7 nét
HSK2
仰
亻
người
yǎng
ngưỡng
đồng vận
ngửa (mặt); ngẩng lên; ngưỡng mộ信仰 xìnyǎng
tín ngưỡng; niềm tin; tin theo

HSK6
昂
日
mặt trời, thời gian
áng
ngang
đồng âm
昂贵: đắt đỏ昂贵 ángguì
đắt đỏ
8 nét
HSK7-9
抑
扌
tay, động tác tay
yì
ức
压抑: kìm nén; (cảm giác) nặng nề, ngột ngạt压抑 yāyì
kìm nén; (cảm giác) nặng nề, ngột ngạt

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh