北
Hệ thanh bàng 北 · běi · bắc
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "běi" → gặp chữ lạ có 北, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 北 → 背 bèi · bối: học thuộc lòng; đọc thuộc
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
北 | chữ gốc | běi bắc | phía bắc; bắc | 北边 běibian phía bắc; bên phía bắc | 5 nét HSK1 |
背 | 月 trăng; thịt, cơ thể | bèi bối khác thanh | học thuộc lòng; đọc thuộc | 背后 bèihòu phía sau, đằng sau; sau lưng | 9 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.