刷
Hệ thanh bàng 刷 · shuā · loát
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 刷 → 涮 shuàn · xuyến: nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
刷 | chữ gốc | shuā loát | chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ) | 刷牙 shuā yá đánh răng | 8 nét HSK4 |
涮 | 氵 nước | shuàn xuyến | nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa | 涮 shuàn nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.