你

Hệ thanh bàng 你 · nǐ · nễ

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 你 → 您 nín · nhuận: bạn (dùng lịch sự)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcnǐ
nễ
bạn7 nét
HSK1
心
tim, tình cảm, suy nghĩ
nín
nhuận
bạn (dùng lịch sự)11 nét
HSK1

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.