伏
Hệ thanh bàng 伏 · fú · phục
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "fú" → gặp chữ lạ có 伏, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 衤 (áo quần) + 伏 → 袱 fu · phục: 包袱: gánh nặng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
伏 | chữ gốc | fú phục | 潜伏: ẩn nấp; nằm vùng; ủ bệnh | 潜伏 qiánfú ẩn nấp; nằm vùng; ủ bệnh | HSK7-9 |
袱 | 衤 áo quần | fu phục khác thanh | 包袱: gánh nặng | 包袱 bāofu gánh nặng | 11 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.