下
Hệ thanh bàng 下 · xià · hạ
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xià" → gặp chữ lạ có 下, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
下 | chữ gốc | xià hạ | xuống | 一下 yīxià (sau động từ) một chút; thử; một cái | 3 nét HSK1 |
吓 | 口 miệng, nói, ăn | xià hách đồng âm | dọa | 惊吓 jīngxià làm hoảng sợ; kinh hãi | 6 nét HSK5 |
虾 | 虫 sâu bọ | xiā hà khác thanh | tôm | 虾 xiā tôm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.