丂

Hệ thanh bàng 丂 · kǎo · khảo

4 chữ trong kho từ vựng

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kǎo" → gặp chữ lạ có 丂, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 耂 (già) + 丂 → 考 kǎo · khảo: thi; kiểm tra
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 丂 → 号 hào · hiệu: số (như số điện thoại, số nhà)
  • 工 (công việc) + 丂 → 巧 qiǎo · xảo: trùng hợp, đúng lúc; khéo léo
  • 木 (cây, gỗ) + 丂 → 朽 xiǔ · hủ: 腐朽: mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
耂
già
kǎo
khảo
đồng âm
thi; kiểm tra6 nét
HSK1
口
miệng, nói, ăn
hào
hiệu
đồng vận
số (như số điện thoại, số nhà)5 nét
HSK1
工
công việc
qiǎo
xảo
trùng hợp, đúng lúc; khéo léo5 nét
HSK3
木
cây, gỗ
xiǔ
hủ
腐朽: mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.