HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

诀窍

quyết khiếu
  1. juéqiàoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 訣竅
    bí quyết; mẹo
    例: 学好外语有什么诀窍吗? – Học giỏi ngoại ngữ có bí quyết gì không?
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

诀
jué
quyết
讠 lời nói + 夬
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
块kuài
khối
miếng, đồng (tiền)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 土 đất
一块儿
yīkuàir · cùng nhau; cùng một chỗ
Đồng thanh bàng
同声旁
快kuài
khoái
nhanh
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 忄 tim, tình cảm
快餐
kuàicān · đồ ăn nhanh
Đồng thanh bàng
同声旁
缺quē
khuyết
thiếu; vắng (mặt)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 缶 đồ sành
缺点
quēdiǎn · khuyết điểm
Đồng thanh bàng
同声旁
决jué
quyết
kiên quyết
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 冫 băng, lạnh
坚决
jiānjué · kiên quyết
Đồng thanh bàng
同声旁
抉jué
quyết
lựa chọn; quyết định (việc hệ trọng)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
抉择
juézé · lựa chọn; quyết định (việc hệ trọng)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 诀窍
窍
qiào
khiếu
穴 hang, lỗ + 巧
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
巧qiǎo
xảo
trùng hợp, đúng lúc; khéo léo
Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 工 công việc
技巧
jìqiǎo · kỹ xảo, kỹ năng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 诀窍

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác