获悉
hoạch hệ
- huòxīHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 獲悉được biết; nhận được tin (văn viết)例: 记者从有关部门获悉,这条地铁线将于年底开通。 – Phóng viên được biết từ các cơ quan liên quan rằng tuyến tàu điện ngầm này sẽ khai trương vào cuối năm.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
获
huò
hoạch
giành được, đạt được
艹 cỏ, cây + 犾
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 艹 dễ lẫn với ⺮: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 获悉
悉
xī
hệ
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 釆
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 番 | fān phiên | lần, phen, hồi (lượng từ) Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 田 ruộng | 番茄 fānqié · cà chua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 获悉
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.