HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

脸

liễn
  1. liǎnHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 臉
    mặt
    例: 她的脸很漂亮。 – Gương mặt cô ấy rất đẹp.
8
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

脸
liǎn
liễn
mặt
月 trăng; thịt, cơ thể + 佥
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
检jiǎn
kiểm
kiểm tra
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 木 cây, gỗ
检查
jiǎnchá · kiểm tra
Đồng thanh bàng
同声旁
险xiǎn
hiểm
nguy hiểm; hiểm trở
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
保险
bǎoxiǎn · bảo hiểm
Đồng thanh bàng
同声旁
验yàn
nghiệm
kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 马 ngựa
经验
jīngyàn · kinh nghiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
签qiān
thiêm
ký (tên)
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ ⺮ tre
签订
qiāndìng · ký kết
Đồng thanh bàng
同声旁
捡jiǎn
kiểm
nhặt
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 扌 tay, động tác tay
捡
jiǎn · nhặt
Đồng thanh bàng
同声旁
剑jiàn
kiếm
kiếm; gươm
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 刂 dao, cắt
刻舟求剑
kèzhōu-qiújiàn · khắc thuyền tìm gươm; (bóng) cứng nhắc, không biết linh hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
俭jiǎn
kiệm
cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 亻 người
勤俭
qínjiǎn · cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
敛liǎn
liễm
kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 攵 đánh, hành động
收敛
shōuliǎn · kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 脸

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

立案lì'àn
lập án
lập hồ sơ vụ án; thụ lýHSK7-9
练liàn
luyện
luyện; tậpHSK2
连lián
liên
nối liền; ngay cả, đến cả (连…都/也)HSK3
炼liàn
luyện
luyện (kim loại); tôi luyện; rènHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác