HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

神

thần
  1. shénHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5danh từ
    thần, thần linh; tinh thần; thần kỳ
    例: 很多古代人相信神的存在。 – Nhiều người thời xưa tin vào sự tồn tại của thần linh.
5
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

神
shén
thần
thần, thần linh; tinh thần; thần kỳ
礻 thần, lễ, phúc + 申
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
申shēn
thân
xin申请
shēnqǐng · xin
Đồng thanh bàng
同声旁
伸shēn
thân
vươn, duỗi, kéo dài
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 亻 người
延伸
yánshēn · kéo dài, vươn ra
Đồng thanh bàng
同声旁
审shěn
thẩm
xét; thẩm tra, duyệt; xét xử
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 宀 mái nhà
审查
shěnchá · thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
呻shēn
thân
rên rỉ
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 口 miệng, nói, ăn
呻吟
shēnyín · rên rỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
绅shēn
thân
quý ông; người lịch thiệp
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 纟 tơ, sợi
绅士
shēnshì · quý ông; người lịch thiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 礻 dễ lẫn với 衤: 礻 (thị – thần, lễ, phúc) có 1 chấm; 衤 (y – áo quần) có 2 chấm. Nhớ: "áo phải có thêm cúc" → thêm chấm.
Trong từ 神

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

身shēn
thân
thân thể; (lượng từ) bộ (quần áo)HSK4
深shēn
thâm
sâuHSK3
伸shēn
thân
vươn, duỗi, kéo dàiHSK5
审shěn
thẩm
xét; thẩm tra, duyệt; xét xửHSK7-9
肾shèn
thận
thậnHSK7-9
渗shèn
sấm
thấm; rỉ raHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác