甩
suỵ
- shuǎiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từvung, hất, bỏ lại例: 她把衣服甩在地上。 – Cô ấy hất quần áo xuống đất.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
甩
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 甩
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.