HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

灶

táo
  1. zàoHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    bếp lò; bếp
    例: 奶奶每天早上都在灶前给我们做早饭。 – Sáng nào bà cũng đứng bên bếp lò nấu bữa sáng cho chúng tôi.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

灶

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 灶

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

造zào
tạo
làm, chế tạo, xâyHSK3

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

早zǎo
tảo
sớm; chào buổi sángHSK1
糟zāo
táo
tệ, hỏng, gay goHSK5
凿záo
tạc
đục, khoét; (văn viết) xác thực, chắc chắnHSK7-9
枣zǎo
táo
táo tàu; quả táo đỏHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác