HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

条款

điều khoản
  1. tiáokuǎnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 條款
    điều khoản
    例: 签合同之前,一定要仔细阅读每一项条款。 – Trước khi ký hợp đồng, nhất định phải đọc kỹ từng điều khoản.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

条
tiáo
điều
sợi, cái
夂 bước chậm + 朩
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
涤dí
địch
giặt rửa; gột rửa
Hình bàng: 夂 bước chậm ≠ 氵 nước
洗涤
xǐdí · giặt rửa; gột rửa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 条款
款

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 条款

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác