攒
toản
- zǎnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 攢dành dụm; tích góp例: 他在攒钱上大学。 – Cậu ấy đang dành dụm tiền để học đại học.
1
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
攒
zǎn
toản
dành dụm; tích góp
扌 tay, động tác tay + 赞
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 赞 | zàn tán | tán thưởng Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 贝 tiền, của cải | 称赞 chēngzàn · tán thưởng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 攒
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.