HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

抽签

thâu thiêm
  1. chōuqiānHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 抽籤
    bốc thăm; rút thẻ (xin xăm)
    例: 来抽签决定谁先走吧。 – Bốc thăm xem ai đi trước nhé.
18
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

抽
chōu
thâu
rút ra; hút (thuốc); dành ra (thời gian)
扌 tay, động tác tay + 由
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 10 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
由yóu
do
do自由
zìyóu · tự do
Đồng thanh bàng
同声旁
油yóu
du
dầu; mỡ; xăng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
加油
jiāyóu · cố lên; đổ xăng
Đồng thanh bàng
同声旁
邮yóu
bưu
thư, bưu phẩm; email
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
邮件
yóujiàn · thư, bưu phẩm; email
Đồng thanh bàng
同声旁
届jiè
giới
khóa, kỳ, lần (hội nghị, thi đấu, tốt nghiệp)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 尸 thân người, nhà
届时
jièshí · đến lúc đó; khi ấy
Đồng thanh bàng
同声旁
袖xiù
tụ
tay áo
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 衤 áo quần
袖子
xiùzi · tay áo
Đồng thanh bàng
同声旁
轴zhòu
trục
tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 车 xe
压轴
yāzhòu · tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất)
Đồng thanh bàng
同声旁
笛dí
địch
sáo (trúc)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ ⺮ tre
笛子
dízi · sáo (trúc)
Đồng thanh bàng
同声旁
庙miào
miếu
miếu; đền; chùa
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 广 mái nhà rộng
庙会
miàohuì · hội chùa; hội đình; hội miếu
Đồng thanh bàng
同声旁
迪dí
địch
gợi mở; khai sáng; dẫn dắt
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 辶 đi, di chuyển
启迪
qǐdí · gợi mở; khai sáng; dẫn dắt
Đồng thanh bàng
同声旁
宙zhòu
trụ
vũ trụ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 宀 mái nhà
宇宙
yǔzhòu · vũ trụ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抽签
签
qiān
thiêm
ký (tên)
⺮ tre + 佥
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
检jiǎn
kiểm
kiểm tra
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 木 cây, gỗ
检查
jiǎnchá · kiểm tra
Đồng thanh bàng
同声旁
脸liǎn
liễn
mặt
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
脸盆
liǎnpén · chậu rửa mặt
Đồng thanh bàng
同声旁
险xiǎn
hiểm
nguy hiểm; hiểm trở
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
保险
bǎoxiǎn · bảo hiểm
Đồng thanh bàng
同声旁
验yàn
nghiệm
kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 马 ngựa
经验
jīngyàn · kinh nghiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
捡jiǎn
kiểm
nhặt
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 扌 tay, động tác tay
捡
jiǎn · nhặt
Đồng thanh bàng
同声旁
剑jiàn
kiếm
kiếm; gươm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 刂 dao, cắt
刻舟求剑
kèzhōu-qiújiàn · khắc thuyền tìm gươm; (bóng) cứng nhắc, không biết linh hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
俭jiǎn
kiệm
cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 亻 người
勤俭
qínjiǎn · cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
敛liǎn
liễm
kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 攵 đánh, hành động
收敛
shōuliǎn · kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抽签

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác