得
đắc
3 mục trong danh sách HSK 3.0
- 1.déHSK2 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)động từđược; đạt được; nhận được例: 他在比赛中得了第一名。 – Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi.
- 2.deHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025trợ từtrợ từ例: 她学汉语学得很好。 – Cô ấy học tiếng Trung rất giỏi.
- 3.děiHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025động từphải, cần; mất (thời gian, tiền)例: 你得努力学习。 – Bạn phải chăm chỉ học tập.
1
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
得
dé
đắc
được; đạt được; nhận được
彳 bước đi + 㝵
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 碍 | ài ngại | cản trở; trở ngại Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá | 阻碍 zǔ'ài · cản trở; trở ngại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 得
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.