就
tựu
- jiùHSK2 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)phó từthì, ngay例: 他就住在我家旁边。 – Anh ấy sống ngay bên cạnh nhà tôi.
0
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
就
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 就
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.