HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

审计

thẩm kế
  1. shěnjìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ / danh từphồn thể 審計
    kiểm toán
    例: 每年年底,公司都会请专业机构进行审计。 – Cuối mỗi năm, công ty đều mời cơ quan chuyên môn tiến hành kiểm toán.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

审
shěn
thẩm
xét; thẩm tra, duyệt; xét xử
宀 mái nhà + 申
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
神shén
thần
thần, thần linh; tinh thần; thần kỳ
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 礻 thần, lễ, phúc
精神
jīngshén · tinh thần
Đồng thanh bàng
同声旁
申shēn
thân
xin申请
shēnqǐng · xin
Đồng thanh bàng
同声旁
伸shēn
thân
vươn, duỗi, kéo dài
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 亻 người
延伸
yánshēn · kéo dài, vươn ra
Đồng thanh bàng
同声旁
呻shēn
thân
rên rỉ
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 口 miệng, nói, ăn
呻吟
shēnyín · rên rỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
绅shēn
thân
quý ông; người lịch thiệp
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 纟 tơ, sợi
绅士
shēnshì · quý ông; người lịch thiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 审计
计

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 审计

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác