嘿
hắc
- hēiHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)thán từnày!; ê!; (cảm thán) chà例: 嘿,你的狗刚咬了我。 – Này, con chó của anh vừa cắn tôi đấy.
2
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
嘿
hēi
hắc
này!; ê!; (cảm thán) chà
口 miệng, nói, ăn + 黑
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 黑 | hēi hắc | đen | 黑板 hēibǎn · bảng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 墨 | mò mặc | mực (mực Tàu); thỏi mực Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất | 墨水 mòshuǐ · mực; (bóng) chữ nghĩa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 嘿
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 黑 | hēi hắc | đen | HSK2 |