HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

嘴

chuỷ
  1. zuǐHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từ
    miệng; mồm
    例: 她的嘴很小,很好看。 – Miệng cô ấy nhỏ, rất xinh.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

嘴

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 嘴

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

最zuì
tối
nhất (so sánh nhất)HSK1
醉zuì
túy
say, say đắmHSK5
罪zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sởHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác