HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

哑

á
  1. yǎHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9tính từphồn thể 啞
    câm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câm
    例: 昨天唱了一晚上的歌,今天嗓子都哑了。 – Hôm qua hát cả buổi tối, hôm nay giọng khàn đặc.
3
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

哑
yǎ
á
câm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câm
口 miệng, nói, ăn + 亚
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
亚yà
á
châu Á
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 一 một
亚洲
Yàzhōu · châu Á
Đồng thanh bàng
同声旁
恶è
ác
ác; độc ác; điều ác
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恶心
ěxin · buồn nôn; ghê tởm
Đồng thanh bàng
同声旁
晋jìn
tấn
lên cấp; thăng hạng; vào vòng trong
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 日 mặt trời, thời gian
晋级
jìnjí · lên cấp; thăng hạng; vào vòng trong
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 哑

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

压yā
áp
đè, ép, nénHSK3
牙yá
nha
răngHSK4
呀ya
nha
trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)HSK4
押yā
áp
thế chấp, cầm cố; áp giải, giam giữHSK7-9
芽yá
nha
mầm; chồi nonHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác