HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

命

mệnh
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    mìngHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từ
    mạng; sinh mệnh; số phận
    例: 有人救了我的命。 – Có người đã cứu mạng tôi.
  2. 2.
    mìngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025động từ
    ra lệnh; đặt (tên); (danh từ) mạng sống, số mệnh
    例: 那位医生救了我父亲的命。 – Vị bác sĩ ấy đã cứu mạng bố tôi.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

命

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 命

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

鸣míng
minh
kêu, hót (chim, côn trùng); vang lên; bày tỏHSK7-9
名míng
danh
tên; (lượng từ cho người); hạngHSK2
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác