HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

刑

hình
  1. xíngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    刑事: hình sự
    例: 他因为犯罪被追究刑事责任。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

刑
xíng
hình
刂 dao, cắt + 开
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
开kāi
khai
mở, khởi động
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 廾
打开
dǎkāi · mở; bật
Đồng thanh bàng
同声旁
形xíng
hình
hình; hình dạng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 彡 lông, vằn
形成
xíngchéng · hình thành
Đồng thanh bàng
同声旁
研yán
nghiên
nghiên cứu
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 石 đá
研究
yánjiū · nghiên cứu
Đồng thanh bàng
同声旁
型xíng
hình
loại, kiểu; khuôn
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 土 đất
大型
dàxíng · lớn (qui mô)
Đồng thanh bàng
同声旁
荆jīng
kinh
bụi gai; (bóng) chông gai
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 艹 cỏ, cây
荆棘
jīngjí · bụi gai; (bóng) chông gai
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 刑

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác