HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

伸缩

thân súc
  1. shēnsuōHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 伸縮
    co giãn; kéo ra rút vào; linh hoạt
    例: 我想买一个伸缩自如的折叠搁架。 – Tôi muốn mua một chiếc giá gấp có thể co giãn tùy ý.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

伸
shēn
thân
vươn, duỗi, kéo dài
亻 người + 申
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
神shén
thần
thần, thần linh; tinh thần; thần kỳ
Hình bàng: 亻 người ≠ 礻 thần, lễ, phúc
精神
jīngshén · tinh thần
Đồng thanh bàng
同声旁
申shēn
thân
xin申请
shēnqǐng · xin
Đồng thanh bàng
同声旁
审shěn
thẩm
xét; thẩm tra, duyệt; xét xử
Hình bàng: 亻 người ≠ 宀 mái nhà
审查
shěnchá · thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
呻shēn
thân
rên rỉ
Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn
呻吟
shēnyín · rên rỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
绅shēn
thân
quý ông; người lịch thiệp
Hình bàng: 亻 người ≠ 纟 tơ, sợi
绅士
shēnshì · quý ông; người lịch thiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 伸缩
缩
suō
súc
co lại; rụt lại; thu nhỏ
纟 tơ, sợi + 宿
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
宿sù
túc
ký túc xá
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 宀 mái nhà
宿舍
sùshè · ký túc xá
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 伸缩

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác