仅仅
cận cận
- jǐnjǐnHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)phó từphồn thể 僅僅chỉ, chỉ là例: 这仅仅是一个开始。 – Đây chỉ mới là sự khởi đầu.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
仅
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 仅仅
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 紧紧 | jǐnjǐn khẩn khẩn | chặt, khít, chặt chẽ | HSK5 |