HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

人家

nhân gia
  1. rénjiaHSK6 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)đại từ
    người ta, người khác; (khẩu ngữ) tôi (giọng nũng nịu)
    例: 人家都走了,你怎么还不走? – Người ta đi hết rồi, sao bạn còn chưa đi?
5
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

人
rén
nhân
người
2 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
八bā
bát
tám八成
bāchéng · tám phần mười; rất có thể; chắc là
Chữ hình cận
形近字
入rù
nhập
vào; gia nhập进入
jìnrù · đi vào; bước vào
Chữ hình cận
形近字
👀 人 / 入 / 八: 人: nét phẩy trái cao hơn, hai nét chạm nhau. 入: nét mác phải cao hơn. 八: hai nét tách rời nhau.
Trong từ 人家
家
jiā
gia
gia đình, nhà
宀 mái nhà + 豕
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
逐zhú
trục
từng bước
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 辶 đi, di chuyển
逐步
zhúbù · từng bước
Đồng thanh bàng
同声旁
嫁jià
giá
gả chồng
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 女 phụ nữ
嫁妆
jiàzhuang · của hồi môn
Đồng thanh bàng
同声旁
稼jia
giá
hoa màu; mùa màng
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 禾 lúa
庄稼
zhuāngjia · hoa màu; mùa màng
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 人家

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đảo trật tự 同素逆序词 (1)

Cùng các chữ nhưng đảo vị trí → nghĩa khác.

家人jiārén
gia nhân
người nhà; gia đìnhHSK1
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác