馁
nỗi
- ěiHSK7–9气馁: nản lòng; nhụt chí例: 失败了也不要气馁,下次再努力。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
馁
ěi
nỗi
饣 ăn uống + 妥
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 妥 | tuǒ thoả | thỏa đáng; xong xuôi, ổn thỏa Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 女 phụ nữ | 妥当 tuǒdàng · thỏa đáng; ổn thỏa, chu đáo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 饣 dễ lẫn với 钅: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 馁
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.