食品
thực phẩm
- shípǐnHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từthực phẩm例: 这家超市的食品都很新鲜。 – Thực phẩm ở siêu thị này đều rất tươi.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
食
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 食品
品
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 食品
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 视频 | shìpín thị tần | video | HSK5 |