赛
tái
- sàiHSK6động từphồn thể 賽thi; thi đấu; đua例: 我们来赛一赛,看谁跑得快。 – Chúng ta thi thử xem ai chạy nhanh hơn.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
赛
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 赛
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 塞 | sāi tắc | nhét; nhồi; bịt | HSK6 |